Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
charger





charger
['t∫ɑ:dʒə]
danh từ
ngựa của sĩ quan; ngựa chiến
ổ nạp đạn
(điện học) bộ nạp điện



(Tech) bộ nạp điện, máy sạc điện

/'tʃɑ:dʤə/

danh từ
ngựa của sĩ quan; ngựa chiến
ổ nạp đạn
(điện học) bộ nạp điện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "charger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.