Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canvasser




canvasser
['kænvəsə]
danh từ
người đi vận động bỏ phiếu (cho ai)


/'kænvəsə/

danh từ
người đi vận động bỏ phiếu (cho ai)
người đi chào hàng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.