Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
campus




campus
['kæmpəs]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
khu trường sở


/'kæmpəs/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
khu trường sở

Related search result for "campus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.