Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
by-election




by-election
['baii'lek∫n]
danh từ
việc bầu một nghị sĩ mới tại nơi mà nghị sĩ đương nhiệm vừa mới từ trần hoặc từ chức; cuộc bầu cử phụ


/'baii,lekʃn/

danh từ
cuộc bầu cử phụ

Related search result for "by-election"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.