Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bullion




bullion
['buljən]
danh từ
nén, thoi (vàng, bạc)
kim tuyến (để thêu)
tính từ
bằng vàng nén, bằng bạc nén


/'buljən/

danh từ
nén, thoi (vàng, bạc)
kim tuyến (để thêu)

tính từ
bằng vàng nén, bằng bạc nén

Related search result for "bullion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.