Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bronco-buster




bronco-buster
['brɔηkou,bʌstə]
Cách viết khác:
broncho-buster
['brɔηkou,bʌstə]
danh từ
(từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn


/'brɔɳkou,bʌstə/ (broncho-buster) /'brɔɳkou,bʌstə/
buster) /'brɔɳkou,bʌstə/

danh từ
(từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn

Related search result for "bronco-buster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.