Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brevet




brevet
['brevit]
danh từ
(quân sự) hàm (thăng cấp mà không tăng lương)
brevet rank
cấp hàm
brevet major
hàm thiếu tá (mà vẫn ăn lương đại uý)
ngoại động từ
(quân sự) phong hàm cho một sĩ quan (mà không tăng lương)


/'brevit/

danh từ
(quân sự) hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương)
brevet rank cấp hàm
brevet major hàm thiếu tá (nhưng vẫn ăn lương đại uý)

ngoại động từ
(quân sự) phong hàm (cho một sĩ quan mà không tăng lương)

Related search result for "brevet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.