Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
braise




braise
[breiz]
danh từ
thịt om
ngoại động từ
om (thịt...)


/breiz/

danh từ
thịt om

ngoại động từ
om (thịt...)

Related search result for "braise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.