Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
black earth




black+earth
['blæk'ə:θ]
danh từ
(địa lý,địa chất) secnôzem, đất đen


/'blæk'ə:θ/

danh từ
(địa lý,địa chất) secnôzem đất đèn

Related search result for "black earth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.