Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bastardy




bastardy
['bæstədi]
danh từ
tình trạng con hoang; thân phận con hoang


/'bæstədi/

danh từ
tính chất con đẻ hoang
sự đẻ hoang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bastardy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.