Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bare-headed


/'beə'hedid/

tính từ
đầu trần

Related search result for "bare-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.