Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atomicity




atomicity
[,ætə'misiti]
danh từ
hoá trị
số lượng nguyên tử trong phân tử (của một chất)



(Tech) nguyên tử tính; nguyên tử hóa trị; nguyên vẹn


tính nguyên tử

/ə'tə'misiti/

danh từ
hoá trị
số lượng nguyên tử trong phân tử (của một chất)

Related search result for "atomicity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.