Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assuredness




assuredness
[ə'∫uəridnis, ə'∫ɔ:ridnis]
danh từ
sự chắc chắn, sự nhất định
sự tự tin


/ə'ʃuədnis/

danh từ
sự chắc chắn, sự nhất định
sự tự tin
sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.