Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assailant




assailant
[ə'seilənt]
danh từ
người tấn công, người xông vào đánh


/ə'seilənt/

danh từ
người tấn công, người xông vào đánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assailant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.