Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aslope




aslope
[ə'sloup]
phó từ
nghiêng dốc


/ə'sloup/

phó từ & tính từ
dốc nghiêng, dốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aslope"
  • Words pronounced/spelled similarly to "aslope"
    asleep aslope

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.