Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
armless




armless
['ɑ:mlis]
tính từ
không có tay
không có vũ khí
jailers rushed at armless prisoners, and repressed them cruelly
bọn cai ngục xông vào những người tù không có tấc sắt trong tay, và đàn áp họ một cách dã man


/'ɑ:mlis/

tính từ
không có tay
không có cánh

tính từ
không có vũ khí

Related search result for "armless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.