Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archaise




archaise
['ɑ:keiaiz]
Cách viết khác:
archaize
['ɑ:keiaiz]
như archaize


/'ɑ:keiaiz/ (archaise) /'ɑ:keiaiz/

nội động từ
bắt chước cổ; dùng từ cổ

ngoại động từ
làm thành cổ, làm có vẻ cổ, cổ hoá

Related search result for "archaise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.