Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aorist




aorist
['eərist]
tính từ
(ngôn ngữ học) bất định
aorist tense
thời bất định (ngữ pháp Hy lạp)
danh từ
(ngôn ngữ học) thời bất định


/'eərist/

tính từ
(ngôn ngữ học) bất định
aorist tense thời bất định (ngữ pháp Hy lạp)

danh từ
(ngôn ngữ học) thời bất định

Related search result for "aorist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.