Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antepenult




antepenult
[,æntipi'nʌlt]
Cách viết khác:
antepenultimate
[,æntipi'nʌltimit]
tính từ
(ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)
danh từ
âm tiết thứ ba kể từ dưới lên


/'æntipi'nʌlt/ (antepenultimate) /'æntipi'nʌltimit/

tính từ
(ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)

danh từ
âm tiết thứ ba kể từ dưới lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "antepenult"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.