Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anklet




anklet
['æηklit]
danh từ
vòng (mang ở mắt cá chân)
vòng xiềng chân (tù nhân)
giày có cổ đến mắt cá chân
bít tất ngắn đến mắt cá chân
(số nhiều) quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân


/'æɳklit/

danh từ
vòng (mang ở mắt cá chân)
vòng xiềng chân (tù nhân)
giày có cổ đến mắt cá chân
bít tất ngắn đến mắt cá chân
(số nhiều) quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anklet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "anklet"
    angled anklet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.