Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anatomical




anatomical
[,ænə'tɔmikəl]
tính từ
(thuộc) khoa giải phẫu
(thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...)


/,ænə'tɔmikəl/

tính từ
(thuộc) khoa giải phẫu
(thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anatomical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.