Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amulet




amulet
['æmjulit]
danh từ
bùa hộ mạng


/'æmjulit/

danh từ
bùa

Related search result for "amulet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "amulet"
    amulet annulet
  • Words contain "amulet" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bùa bùa chú

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.