Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
airscrew




airscrew
['eəskru:]
danh từ
cánh quạt máy bay


/'eəskru:/

danh từ
cánh quạt máy bay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "airscrew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.