Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afterward




afterward
['ɑ:ftəwəd]
Cách viết khác:
afterward
['ɑ:ftəwədz]
phó từ
sau này, về sau, sau đấy
let's go to the theatre first and eat afterwards
chúng ta hãy đi xem kịch trước rồi đi ăn sau


/'ɑ:ftəwəd/ (afterward) /'ɑ:ftəwədz/

phó từ
sau này, về sau, sau đấy, rồi thì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "afterward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.