Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adjudgement




adjudgement
[ə'dʒʌdʒmənt]
Cách viết khác:
adjudgment
[ə'dʒʌdʒmənt]
như adjudgment


/ə'dʤʌdʤmənt/ (adjudgement) /ə'dʤʌdʤmənt/

danh từ
sự xét sử, sự phân xử
sự kết án, sự tuyên án
sự cấp cho, sự ban cho

Related search result for "adjudgement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.