Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
achromatic




achromatic
[,ækrou'mætik]
tính từ
(vật lý) tiêu sắc
không màu, không sắc



(Tech) tiêu sắc; vô sắc

/,ækrou'mætik/

tính từ
(vật lý) tiêu sắc
không màu, không sắc

Related search result for "achromatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.