Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accursed




accursed
[ə'kə:sid]
Cách viết khác:
accurst
[ə'kə:st]
tính từ
đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu


/ə'kə:sid/ (accurst) /ə'kə:st/

tính từ
đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
phiền toái, khó chịu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accursed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.