Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abdicant




abdicant
['æbdikənt]
Cách viết khác:
abdicator
['æbdikeitə]
như abdicator


/'æbdikeitə/ (abdicant) /'æbdikənt/

danh từ
người từ bỏ
người thoái vị

Related search result for "abdicant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.