Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jesuitical




jesuitical
[,dʒezju'itikəl]
Cách viết khác:
jesuitic
[,dʒezju'itik]
như jesuitic



(thuộc) dòng Tên
hay mưu đồ; hay mập mờ nước đôi
đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa; giảo quyệt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.