Chuyển bộ gõ


Từ điển Nhật Việt (Japanese Vietnamese Dictionary)
核心


「 かくしん 」
n
trọng tâm; cốt lõi
物事の核心から始まる: bắt đầu từ trọng tâm của sự việc
問題の核心: cốt lõi của vấn đề



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.