Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
view
victual
victual
variety
varacious
valid
vựa
vô ý
utilize
utilise
usance
usage
upsurge
upraised
unyielding
untangle
unsusceptible
unsupportable
unsuccessful
unsubstantiated
Delete All
violence
v\violence
['vaiələns]
danh từ
sự ác liệt, sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính ác liệt, tính thô bạo
the violence of the gale
sự ác liệt của cơn bão
tính chất quá khích
bạo lực, sự cưỡng bức, cách cư xử hung bạo (nhất là theo kiểu bất hợp pháp)
TV violence
/
violence on TV
cảnh bạo lực trên TV
do violence to something
trái ngược với cái gì; vi phạm cái gì
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
ferocity
fierceness
furiousness
fury
vehemence
wildness
force
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co