topiary
t\topiary
['toupiəri]
danh từ
 nghệ thuật cắt tỉa cây cảnh, nghệ thuật tạo hình cây cảnh
tính từ
 (thuộc) nghệ thuật cắt tỉa cây cảnh, (thuộc) nghệ thuật tạo hình cây cảnh







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co