Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
urachus




danh từ
ống niêu rốn, dây chằng rốn



urachus
['juərəkəs]
danh từ
ống niêu rốn, dây chằng rốn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.