Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unhandiness




unhandiness
[ʌn'hændinis]
danh từ
tính vụng về
tính bất tiện, tình trạng khó sử dụng


/ʌn'hændinis/

danh từ
tính vụng về
tính bất tiện, tình trạng khó sử dụng

Related search result for "unhandiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.