Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uneducated




uneducated
[(')ʌn'edjukeitid]
tính từ
không được giáo dục, vô học; không có học thức (được học tập ít hoặc không được học tập chính thức ở trường..)
uneducated speech
lời nói vô giáo dục


/'ʌn'edjukeitid/

tính từ
không được giáo dục
vô học, không có học thức

Related search result for "uneducated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.