Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tropical





tropical
['trɔpikl]
tính từ
(thuộc) nhiệt đới; có tính chất nhiệt đới, giống như vùng nhiệt đới, tìm thấy ở vùng nhiệt đới
tropical fruit
trái cây vùng nhiệt đới
tropical forest
rừng nhiệt đới
a tropical climate
khí hậu nhiệt đới
(nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt
(văn học) tá dụ; giả tá
tropical year
năm dương lịch



vl(đại số) nhiệt đới

/'trɔpikəl/

tính từ
nhiệt đới
tropical forest rừng nhiệt đới
tropical heat nóng nhiệt đới
(nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt

Related search result for "tropical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.