Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
trample



trample
vt, vi, 짓밟다, 유린하다, 심하게 다루다, 무시하다 trample n, 짓밟음, 짓밟는 소리

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trample"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.