Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thrombosis




thrombosis
[θrɔm'bousis]
danh từ số nhiều thromboses
(y học) chứng huyết khối (sự hình thành một cục máu trong mạch máu hoặc trong tim)
sự nghẽn mạch


/θrɔm'bousis/

danh từ
(y học) chứng nghẽn mạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.