Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
thoroughness


noun
conscientiousness in performing all aspects of a task (Freq. 1)
Derivationally related forms:
thorough
Hypernyms:
conscientiousness, painstakingness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.