Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thoroughly




thoroughly
['θʌrəli]
phó từ (như) throughly
hoàn toàn; kỹ lưỡng; thấu đáo; triệt để
I'm thoroughly fed up with you
tôi hoàn toàn chán ngấy anh rồi
he's a thoroughly nice person
anh ta là một người hết sức tốt
the work had not been done very thoroughly
công việc làm không được chu đáo lắm


/'θʌrəli/

phó từ
hoàn toàn, hoàn hảo
hết mực, hết sức, rất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thoroughly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.