Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subservient




subservient
[səb'sə:viənt]
tính từ
phụ thuộc; có ích, giúp ích
khúm núm, quỵ luỵ


/səb'sə:vjənt/

tính từ
có ích, giúp ích
làm công cụ cho
khúm núm, quỵ luỵ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.