Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
squirrel



noun
1. a kind of arboreal rodent having a long bushy tail (Freq. 3)
Hypernyms:
rodent, gnawer
Hyponyms:
tree squirrel, ground squirrel, gopher, spermophile, eastern chipmunk,
hackee, striped squirrel, Tamias striatus, chipmunk, baronduki, baranduki,
barunduki, burunduki, Eutamius asiaticus, Eutamius sibiricus, American flying squirrel, Asiatic flying squirrel
Member Holonyms:
Sciuridae, family Sciuridae
2. the fur of a squirrel
Hypernyms:
fur, pelt

Related search result for "squirrel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.