Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sponsorship




sponsorship
['spɔnsə∫ip]
danh từ
trách nhiệm của người đỡ đầu (cha, mẹ)
we're very grateful for his sponsorship
chúng tôi rất biết ơn về sự đỡ đầu của ông ấy


/'spɔnsəʃip/

danh từ
trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.