Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soldierlike




soldierlike
['souldʒəlaik]
Cách viết khác:
soldierly
['souldʒəli]
như soldierly


/'souldʤəli/ (soldierlike) /'souldʤəlaik/

tính từ
(thuộc) lính; có vẻ lính; giống lính

phó từ
với vẻ lính; như lính

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.