Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smith




smith
[smiθ]
danh từ
thợ rèn
smith's shop
lò rèn
(trong từ ghép) người làm ra các đồ dùng, đồ trang sức.. bằng kim loại
a goldsmith
một người thợ kim hoàn
a silversmith
người thợ bạc


/smiθ/

danh từ
thợ rèn
smith's shop lò rèn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "smith"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.