Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sleeping-car




sleeping-car
['sli:piη'kɑ:]
danh từ
toa xe có giường ngủ


/'sli:piɳkɑ:/

danh từ
toa xe có giường ngủ

Related search result for "sleeping-car"
  • Words contain "sleeping-car" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nhón chặng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.