Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skulkingly




skulkingly
['skʌlkiηli]
phó từ
lẩn tránh, lẩn lút, lỉnh; trốn việc


/'skʌlkiɳli/

phó từ
trốn tránh, lỉnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.