Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sitar



noun
a stringed instrument of India;
has a long neck and movable frets;
has 6 or 7 metal strings for playing and usually 13 resonating strings
Hypernyms:
stringed instrument


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.