shanghai
s\shanghai
[∫æη'hai]
ngoại động từ shanghaied
 (hàng hải) bắt cóc làm thủy thủ
 (thông tục) lừa đảo, ép buộc (phải làm gì)






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co