Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
separative




separative
['sepərətiv]
tính từ
phân ly, chia rẽ; phân cách



tách

/'sepərətiv/

tính từ
phân ly, chia rẽ; phân cách

Related search result for "separative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.